STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
1 | Bùi Thị Tuệ | GKM7-00024 | Ngữ Văn 7:Tập hai | BÙI MẠNH HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
2 | Bùi Thị Tuệ | GK6M-00041 | Ngữ Văn 6: Tập hai | BÙI MẠNH HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
3 | Bùi Thị Tuệ | GK6M-00040 | Ngữ Văn 6: Tập một | BÙI MẠNH HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
4 | Bùi Thị Tuệ | GK6M-00094 | Bài tập Ngữ văn 6: Tập một | BÙI MẠNH HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
5 | Bùi Thị Tuệ | STK6-00030 | giúp em học tốt ngữ văn 6: tập hai | TRẦN NGA | 21/03/2025 | 15 |
6 | Bùi Thị Tuệ | STK6-00024 | Dạy học ngữ văn 6: tập một | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 21/03/2025 | 15 |
7 | Bùi Văn Nhật | SNV8-00082 | Thiết kế bài giảng Vật lí 8 | NGUYỄN KỸ HẢO | 14/02/2025 | 50 |
8 | Bùi Văn Nhật | GK6M-00013 | Khoa học tự nhiên | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
9 | Bùi Văn Nhật | NV6M-00006 | Khoa học tự nhiên | VŨ HUY HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
10 | Bùi Văn Nhật | GK6M-00021 | Công nghệ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 14/02/2025 | 50 |
11 | Bùi Văn Nhật | NV6M-00007 | Công nghệ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 14/02/2025 | 50 |
12 | Bùi Văn Nhật | GKM7-00149 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
13 | Bùi Văn Nhật | NV7M-00050 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
14 | Bùi Văn Nhật | GKM7-00134 | Bài tập khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
15 | Bùi Văn Nhật | GKM7-00062 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 14/02/2025 | 50 |
16 | Bùi Văn Nhật | NV7M-00051 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 14/02/2025 | 50 |
17 | Bùi Văn Nhật | GKM7-00152 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THU THỦY | 14/02/2025 | 50 |
18 | Bùi Văn Nhật | STK7-00229 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN | 14/02/2025 | 50 |
19 | Bùi Văn Nhật | GK8M-00018 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 14/02/2025 | 50 |
20 | Bùi Văn Nhật | NV8M-00013 | Công nghệ 8(Sách giáo viên) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 14/02/2025 | 50 |
21 | Bùi Văn Nhật | GK8M-00011 | Khoa học Tự nhiên 8 | VUV VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
22 | Bùi Văn Nhật | NV8M-00009 | Khoa học tự nhiên 8(Sách giáo viên) | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
23 | Bùi Văn Nhật | GK9M-00083 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
24 | Bùi Văn Nhật | GK9M-00094 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 14/02/2025 | 50 |
25 | Bùi Văn Nhật | GK9M-00099 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Lắp mạng điện trong nhà | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 14/02/2025 | 50 |
26 | Bùi Văn Nhật | GK9M-00203 | Bài tập Công nghệ 9( Định Hướng nghề nghiệp mô đun lắp mạng điện trong nhà) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 14/02/2025 | 50 |
27 | Bùi Văn Nhật | GK9M-00181 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
28 | Đào Thị Nhung | GK9M-00179 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 28/02/2025 | 36 |
29 | Đào Thị Nhung | GK9M-00082 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 28/02/2025 | 36 |
30 | Đào Thị Nhung | GK9M-00023 | Công nghệ 9 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 28/02/2025 | 36 |
31 | Đào Thị Nhung | GK8M-00081 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | CUNG THẾ ANH | 28/02/2025 | 36 |
32 | Đào Thị Nhung | GK8M-00014 | Khoa học Tự nhiên 8 | VUV VĂN HÙNG | 28/02/2025 | 36 |
33 | Đào Thị Nhung | NV8M-00007 | Khoa học tự nhiên 8(Sách giáo viên) | VŨ VĂN HÙNG | 28/02/2025 | 36 |
34 | Đào Thị Nhung | NV9M-00072 | Khoa học tự nhiên 9(Sách giáo viên) | VŨ VĂN HÙNG | 28/02/2025 | 36 |
35 | Đào Văn Khuyến | GK6M-00036 | Ngữ Văn 6: Tập một | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2024 | 213 |
36 | Đào Văn Khuyến | GK6M-00043 | Ngữ Văn 6: Tập hai | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2024 | 213 |
37 | Đoàn Thị Nguyên | GKM7-00128 | Bài tập toán 7: tập hai | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
38 | Đoàn Thị Nguyên | GK6M-00022 | Công nghệ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 21/03/2025 | 15 |
39 | Đoàn Thị Nguyên | STK6-00068 | Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 6: Tập hai | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 21/03/2025 | 15 |
40 | Đoàn Thị Nguyên | GKM7-00123 | Bài tập toán 7: tập một | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
41 | Đoàn Thị Nguyên | GKM7-00129 | Bài tập toán 7: tập hai | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
42 | Đoàn Thị Nguyên | GKM7-00052 | Toán 7: Tập một | HÀ DUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
43 | Đoàn Thị Nguyên | GKM7-00059 | Toán 7: Tập hai | HÀ DUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
44 | Đoàn Thị Nguyên | NV7M-00043 | Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
45 | Đoàn Thị Nguyên | GK6M-00011 | Khoa học tự nhiên | VŨ VĂN HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
46 | Đoàn Thị Nguyên | GK6M-00086 | Bài tập Khoa học tự nhiên | VŨ VĂN HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
47 | Đoàn Thị Nguyên | NV6M-00004 | Khoa học tự nhiên | VŨ HUY HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
48 | Đoàn Thị Nguyên | GK8M-00001 | Toán 8: Tập một | HÀ HUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
49 | Đoàn Thị Nguyên | GK8M-00010 | Toán 8: Tập hai | HÀ HUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
50 | Đoàn Thị Nguyên | GK8M-00071 | Bài tập toán 8: Tập một | CUNG THẾ ANH | 21/03/2025 | 15 |
51 | Đoàn Thị Nguyên | GK8M-00078 | Bài tập toán 8: Tập hai | CUNG THẾ ANH | 21/03/2025 | 15 |
52 | Đoàn Thị Nguyên | NV8M-00004 | Toán 8(Sách giáo viên) | HÀ HUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
53 | Đoàn Thị Nguyên | GK8M-00066 | Hoạt động trải nghiệm 8 | LƯU THU THỦY | 07/02/2025 | 57 |
54 | Nguyễn Thắng Vũ | STK7-00228 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN | 18/11/2024 | 138 |
55 | Nguyễn Thắng Vũ | SNV9-00086 | Thiết kế bài giảng hóa học 9(Tập hai) | CAO CỰ GIÁC | 25/11/2024 | 131 |
56 | Nguyễn Thắng Vũ | SNV9-00084 | Thiết kế bài giảng hóa học 9(Tập một) | CAO CỰ GIÁC | 09/12/2024 | 117 |
57 | Nguyễn Thắng Vũ | GK6M-00088 | Bài tập Khoa học tự nhiên | VŨ VĂN HÙNG | 09/12/2024 | 117 |
58 | Nguyễn Thắng Vũ | GK6M-00012 | Khoa học tự nhiên | VŨ VĂN HÙNG | 22/10/2024 | 165 |
59 | Nguyễn Thắng Vũ | STK7-00157 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng môn Toán 7 | PHẠM ĐỨC TÀI | 22/10/2024 | 165 |
60 | Nguyễn Thắng Vũ | STK7-00185 | Ôn tập và kiểm tra đánh giá năng lực học sinh Môn Toán lớp 7: Học Kì I | VŨ ĐÌNH PHƯỢNG | 21/11/2024 | 135 |
61 | Nguyễn Thắng Vũ | NV7M-00046 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 25/11/2024 | 131 |
62 | Nguyễn Thắng Vũ | GKM7-00148 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 22/10/2024 | 165 |
63 | Nguyễn Thắng Vũ | GKM7-00133 | Bài tập khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 18/11/2024 | 138 |
64 | Nguyễn Thắng Vũ | GK9M-00182 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 19/09/2024 | 198 |
65 | Nguyễn Thắng Vũ | GKM7-00153 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THU THỦY | 07/02/2025 | 57 |
66 | Nguyễn Thị Sen | GKM7-00035 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 21/03/2025 | 15 |
67 | Phạm Thị Vân | STK6-00257 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 07/02/2025 | 57 |
68 | Phạm Văn Huân | GK6M-00019 | Tin học | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
69 | Phạm Văn Huân | GKM7-00071 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
70 | Phạm Văn Huân | NV6M-00010 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
71 | Phạm Văn Huân | NV7M-00057 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
72 | Phạm Văn Huân | NV6M-00028 | Hoạt động trải nghiệm | LƯU THU THỦY | 21/03/2025 | 15 |
73 | Phạm Văn Huân | GK6M-00032 | Hoạt động trải nghiệm 6 | LƯU THU THỦY | 21/03/2025 | 15 |
74 | Phạm Văn Huân | GK8M-00095 | Bài tập Tin học 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 21/03/2025 | 15 |
75 | Phạm Văn Huân | NV8M-00018 | Tin học 8(Sách giáo viên) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
76 | Phạm Văn Huân | GK8M-00021 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
77 | Phạm Văn Huân | GK6M-00023 | Công nghệ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 21/03/2025 | 15 |
78 | Phạm Văn Huân | GK9M-00108 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
79 | Phạm Văn Huân | NV8M-00015 | Công nghệ 8(Sách giáo viên) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 21/03/2025 | 15 |
80 | Phạm Văn Huân | NV9M-00040 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
81 | Trương Ngọc Lâm | NV7M-00065 | giáo dục thể chất 7 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/03/2025 | 15 |
82 | Trương Ngọc Lâm | GK6M-00026 | Giáo dục thể chất 6 | HỒ ĐẮC SƠN | 21/03/2025 | 15 |
83 | Trương Ngọc Lâm | GKM7-00070 | giáo dục thể chất 7 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/03/2025 | 15 |
84 | Trương Ngọc Lâm | NV6M-00011 | Giáo dục thể chất 6 | HỒ ĐẮC SƠN | 21/03/2025 | 15 |
85 | Trương Ngọc Lâm | GK8M-00028 | Giáo dục thể chất 8 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/03/2025 | 15 |
86 | Trương Ngọc Lâm | NV8M-00024 | Giáo dục thể chất 8(Sách giáo viên) | NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/03/2025 | 15 |
87 | Trương Ngọc Lâm | GKM7-00122 | Bài tập toán 7: tập một | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
88 | Vũ Thị Mai Huyền | STK6-00071 | Luyện tập toán 6 | NGUYỄN BÁ HÒA | 21/03/2025 | 15 |
89 | Vũ Thị Mai Huyền | STK6-00072 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 6 | NGUYỄN ANH DŨNG | 21/03/2025 | 15 |
90 | Vũ Thị Mai Huyền | STK6-00084 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6(Tập một) | TÔN THÂN | 21/03/2025 | 15 |
91 | Vũ Thị Mai Huyền | GK6M-00003 | Toán 6: tập một | HÀ DUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
92 | Vũ Thị Mai Huyền | GK6M-00008 | Toán 6: tập hai | HÀ DUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
93 | Vũ Thị Mai Huyền | GK6M-00077 | Bài tập toán 6: Tập một | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
94 | Vũ Thị Mai Huyền | GK6M-00081 | Bài tập toán 6: Tập hai | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
95 | Vũ Thị Mai Huyền | NV6M-00002 | Toán 6 | HÀ HUY KHÁI | 21/03/2025 | 15 |
96 | Vũ Thị Mai Huyền | GKM7-00092 | Bài tập lịch sử và địa lí: Phần lịch sử | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 21/03/2025 | 15 |
97 | Vũ Thị Mai Huyền | GKM7-00087 | Bài tập lịch sử và địa lí: Phần địa lí | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 21/03/2025 | 15 |
98 | Vũ Thị Mai Huyền | GKM7-00043 | giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/03/2025 | 15 |
99 | Vũ Thị Mai Huyền | GKM7-00055 | Toán 7: Tập một | HÀ DUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
100 | Vũ Thị Mai Huyền | GKM7-00124 | Bài tập toán 7: tập một | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
101 | Vũ Thị Mai Huyền | NV7M-00045 | Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
102 | Vũ Thị Mai Huyền | GKM7-00058 | Toán 7: Tập hai | HÀ DUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
103 | Vũ Thị Mai Huyền | GKM7-00145 | Bài tập Tin học 7 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 21/03/2025 | 15 |