| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đông Anh | 7 B | STKC-00098 | Nguyễn Khuyến thơ và lời bình | MAI HƯƠNG | 21/11/2025 | 9 |
| 2 | Bùi Ngọc Linh Đan | 8 A | STKC-00057 | giảng văn văn học Việt Nam | TRẦN ĐĂNG XUYỀN | 24/11/2025 | 6 |
| 3 | Bùi Thị Khánh Ngọc | 9 C | STK9-00052 | 500 bài tập toán cơ bản và nâng cao 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 04/11/2025 | 26 |
| 4 | Bùi Thị Kim Ngân | 9 C | SĐĐ-00077 | Hành trình tìm ra châu Mĩ của Cri-Xtốp Cô Lôm-Bô | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 04/11/2025 | 26 |
| 5 | Bùi Thị Phương Ngân | 8 A | STKC-00044 | Tài liệu phổ biến sáng kiến kinh nghiệm | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 24/11/2025 | 6 |
| 6 | Bùi Thị Vân Anh | 8 B | STKC-00090 | So sánh dị bản truyện Kiều | LÊ QUẾ | 24/11/2025 | 6 |
| 7 | Bùi Tiểu Long | 9 C | STKC-00111 | Thu dạ khúc | HÀ LINH | 04/11/2025 | 26 |
| 8 | Bùi Văn Đạt | 6 B | STKC-00435 | Bài tập chọn lọc Toán THCS:Tập một | LÊ THỊ THANH BÌNH | 25/11/2025 | 5 |
| 9 | Bùi Văn Minh | 6 A | STKC-00522 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Địa lí Hải Dương | UBND TỈNH HẢI DƯƠNG | 22/09/2025 | 69 |
| 10 | Bùi Văn Minh | 6 A | SĐĐ-00156 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | QUỐC CHẤN | 20/10/2025 | 41 |
| 11 | Bùi Văn Minh Hải | 7 B | SĐĐ-00011 | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 21/11/2025 | 9 |
| 12 | Bùi Văn Phát | 6 A | SĐĐ-00001 | Phép lịch sự hàng ngày | HALÁK LÁSZLÓ | 25/11/2025 | 5 |
| 13 | Đào Công Thành | 6 A | SĐĐ-00111 | Lương Ngọc Quyến và cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên | ĐOÀN THỊ TUYẾT MAI | 20/10/2025 | 41 |
| 14 | Đào Duy Phúc | 6 B | STKC-00654 | Một thời bụi phấn: Tập III | HỘI CỰU GIÁO CHỨC TỈNH HẢI DƯƠNG | 25/11/2025 | 5 |
| 15 | Đào Quốc Bảo | 9 A | STKC-00845 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 28/11/2025 | 2 |
| 16 | Đào Thị Bảo Minh | 8 B | STKC-00148 | giữa hai đợt sóng | NGUYỄN HUY | 24/11/2025 | 6 |
| 17 | Đào Văn Mạnh | 8 B | SĐĐ-00098 | Nen-Xơn Man-Đê-La người tranh đấu chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi | TRẦN TÍCH THÀNH | 24/11/2025 | 6 |
| 18 | ĐàoThanh Nhàn | 6 A | SĐĐ-00074 | Theo dòng lịch sử Việt Nam: Tập 12 | LÝ THÁI THUẬN | 25/11/2025 | 5 |
| 19 | Đinh Quang Hà | 7 B | STKC-00046 | Tài liệu phổ biến sáng kiến kinh nghiệm | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 21/11/2025 | 9 |
| 20 | Đinh Thị Hà Linh | 8 A | SĐĐ-00056 | Việt sử giai thoại: Tập 5 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 24/11/2025 | 6 |
| 21 | Đinh Thị Hà Linh | 8 A | STKC-00143 | Nhà bên sông | BÙI HẢI ĐĂNG | 24/11/2025 | 6 |
| 22 | Đinh Văn Bính | 7 B | STKC-00099 | Nguyễn Khuyến thơ và lời bình | MAI HƯƠNG | 21/11/2025 | 9 |
| 23 | Đồng Thị Diệu Hương | 8 B | STKC-00132 | Sông lưỡi liềm | BÙI HẢI ĐĂNG | 24/11/2025 | 6 |
| 24 | Đồng Thị Thanh Tâm | 8 B | STKC-00080 | Tác giả trong nhà trường Nguyễn Đình Chiểu | | 24/11/2025 | 6 |
| 25 | Hoàng Huy Tiến | 6 B | STKC-00346 | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2008 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/11/2025 | 5 |
| 26 | Lê Đình Hải | 7 B | STKC-00096 | Nguyễn Du đời và tình | ĐINH CÔNG VỸ | 21/11/2025 | 9 |
| 27 | Lê Đình Nam | 8 A | STKC-00055 | Thơ văn Lý Trần | LÊ BẢO | 24/11/2025 | 6 |
| 28 | Lê Đình Nghĩa | 6 B | SBH-00071 | Danh ngôn chủ tịch Hồ Chí Minh | | 25/11/2025 | 5 |
| 29 | Lê Đình Phát | 8 B | SĐĐ-00024 | Thomas Edison | DƯ TỒN TIÊN | 24/11/2025 | 6 |
| 30 | Lê Thành Công | 8 A | STKC-00091 | Thơ mới 1932-1945 tác giả và tác phẩm | | 24/11/2025 | 6 |
| 31 | Lê Thanh Lâm | 7 B | STKC-00159 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 21/11/2025 | 9 |
| 32 | Lê Thành Long | 8 C | STKC-00140 | Vầng trăng xóm nhỏ | PHƯƠNG THẢO | 24/11/2025 | 6 |
| 33 | Lê Thị Minh Thư | 6 A | STKC-00170 | Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong sách giáo khoa Lịch sử THCS | NGUYỄN THỊ CÔI | 20/10/2025 | 41 |
| 34 | Lê Thị Ngọc Hân | 7 B | SĐĐ-00068 | Việt sử giai thoại: Tập 8 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 21/11/2025 | 9 |
| 35 | Lê Thị Phương Huyền | 8 A | STKC-00058 | Nhật kí trong tù và những lời bình | HOÀI QUỐC | 24/11/2025 | 6 |
| 36 | Lê Thị Quỳnh Chi | 8 C | STKC-00136 | Dòng sông năm tháng | HÀ CỪ | 24/11/2025 | 6 |
| 37 | Lê Thị Thùy Linh | 9 C | STKC-00245 | Sổ tay địa danh Việt Nam | NGUYỄN DƯỢC | 04/11/2025 | 26 |
| 38 | Lê Trung Kiên | 8 C | STKC-00406 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang(1930-2015) | BCH ĐẢNG BỘ HUYỆN NINH GIANG KHÓA XXIV | 24/11/2025 | 6 |
| 39 | Ngô Bảo Ngọc | 6 6B | STKC-00544 | Một thời để nhớ: Tập II | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 20/10/2025 | 41 |
| 40 | Ngô Bảo Ngọc | 6 B | SĐĐ-00014 | Truyện đọc giáo dục công dân 7 | PHONG THU | 25/11/2025 | 5 |
| 41 | Nguyễn Anh Tuấn | 8 B | STKC-00678 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/11/2025 | 6 |
| 42 | Nguyễn Bảo Khang | 8 B | STKC-00125 | Sông lưỡi liềm | BÙI HẢI ĐĂNG | 24/11/2025 | 6 |
| 43 | Nguyễn Bảo Long | 8 B | SĐĐ-00078 | Vua Hàm Nghi vị vua yêu nước trẻ tuổi triều Nguyễn | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 24/11/2025 | 6 |
| 44 | Nguyễn Đại Dương | 9 A | STKC-00154 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 28/11/2025 | 2 |
| 45 | Nguyễn Đăng Khôi | 6 B | SĐĐ-00044 | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2007 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/11/2025 | 5 |
| 46 | Nguyến Đình Trường Sơn | 6 A | SĐĐ-00054 | Việt sử giai thoại: Tập 4 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 25/11/2025 | 5 |
| 47 | Nguyễn Đức Cường | 6 A | SĐĐ-00043 | Đồng dao và trò chơi trẻ em người Việt | NGUYỄN THÚY LOAN | 25/11/2025 | 5 |
| 48 | Nguyễn Giang Nam | 9 C | SĐĐ-00081 | Trần Phú tổng bí thư đầu tiên của Đảng | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 04/11/2025 | 26 |
| 49 | Nguyễn Hải Yến | 6 B | SĐĐ-00061 | Việt sử giai thoại: Tập 6 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 25/11/2025 | 5 |
| 50 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh | 6 B | SĐĐ-00067 | Việt sử giai thoại: Tập 8 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 25/11/2025 | 5 |
| 51 | Nguyễn Hữu Chí | 6 B | SĐĐ-00120 | Ma-Ri-Quy-Ri nhà hóa học và vật lí học nổi tiếng | ĐOÀN THỊ TUYẾT MAI | 25/11/2025 | 5 |
| 52 | Nguyễn Kim Hoàng | 6 A | STKC-00675 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/11/2025 | 5 |
| 53 | Nguyễn Mai Liên | 6 B | SĐĐ-00113 | Pi-ốt đại đế nhà cải cách kiệt xuất của nước Nga | ĐOÀN THỊ TUYẾT MAI | 25/11/2025 | 5 |
| 54 | Nguyễn Minh Đức | 6 6B | STKC-00165 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 20/10/2025 | 41 |
| 55 | Nguyễn Ngọc Nhi | 6 B | SĐĐ-00016 | Đom đóm đi học | NGUYỄN SIÊU VIỆT | 25/11/2025 | 5 |
| 56 | Nguyễn Thành Công | 7 B | SĐĐ-00058 | Việt sử giai thoại: Tập 5 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 21/11/2025 | 9 |
| 57 | Nguyễn Thành Lộc | 8 B | STKC-00456 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS: Quyển 3 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 24/11/2025 | 6 |
| 58 | Nguyễn Thảo Linh | 6 B | SBH-00070 | Tài liệu học tập chuyên đề tư tưởng, tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh | | 25/11/2025 | 5 |
| 59 | Nguyễn Thị Mai Anh | 8 C | STKC-00150 | Huyền thoại làng quê | BÙI HẢI ĐĂNG | 24/11/2025 | 6 |
| 60 | Nguyễn Thị Minh Hà | 8 B | STKC-00123 | Sông lưỡi liềm | BÙI HẢI ĐĂNG | 24/11/2025 | 6 |
| 61 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 6 A | STKC-00876 | Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Ninh Hải | ĐẢNG ỦY XÃ NINH HẢI | 25/11/2025 | 5 |
| 62 | Nguyễn Thị Thảo Trinh | 6 A | SĐĐ-00119 | M.Lu-Thơ King người suốt đời đấu tranh vì nhân quyền | ĐOÀN TRIỆU LONG | 20/10/2025 | 41 |
| 63 | Nguyễn Thị Thảo Vân | 6 A | SĐĐ-00155 | Những câu chuyện bổ ích và lí thú | TRẦN HÒA BÌNH | 22/09/2025 | 69 |
| 64 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 7 B | SĐĐ-00089 | Tuệ tính danh y thời Trần | TRẦN TÍCH THÀNH | 21/11/2025 | 9 |
| 65 | Nguyễn ThỊ Trà My | 7 B | SĐĐ-00075 | Theo dòng lịch sử Việt Nam: Tập 15 | LÝ THÁI THUẬN | 21/11/2025 | 9 |
| 66 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 6 B | SĐĐ-00057 | Việt sử giai thoại: Tập 5 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 25/11/2025 | 5 |
| 67 | Nguyễn Thu Phương | 9 A | STKC-00069 | Hồ sơ một giờ giảng dạy | HOÀNG DÂN | 28/11/2025 | 2 |
| 68 | Nguyễn Tiến Minh Dũng | 6 A | SĐĐ-00070 | Danh tướng Việt Nam: Tập hai | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 25/11/2025 | 5 |
| 69 | Nguyễn Tiến Thành | 6 A | SĐĐ-00045 | Galile Galileo | KÌ BÂN | 25/11/2025 | 5 |
| 70 | Nguyễn Tuấn An | 6 A | STKC-00088 | Với hương đồng cỏ nội | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 25/11/2025 | 5 |
| 71 | Nguyễn Tuấn An | 6 A | STKC-00444 | Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Ninh Hải | | 20/10/2025 | 41 |
| 72 | Nguyễn Tuấn Cường | 8 A | STKC-00045 | Tài liệu phổ biến sáng kiến kinh nghiệm | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 24/11/2025 | 6 |
| 73 | Nguyễn Tuấn Đức | 8 B | STKC-00076 | Văn học trong nhà trường | LƯU KHÁNH THƠ | 24/11/2025 | 6 |
| 74 | Nguyễn Tuấn Đức | 8 B | STKC-00089 | So sánh dị bản truyện Kiều | LÊ QUẾ | 24/11/2025 | 6 |
| 75 | Nguyễn Tuấn Dũng | 8 A | SĐĐ-00088 | Găng-Đi nhà cách mạng vĩ đại của nhân dân Ấn Độ | TRẦN TÍCH THÀNH | 24/11/2025 | 6 |
| 76 | Nguyễn Tuấn Quyết Chiến | 6 B | STKC-00135 | Sông lưỡi liềm | BÙI HẢI ĐĂNG | 25/11/2025 | 5 |
| 77 | Nguyễn Văn Hải Long | 7 B | SĐĐ-00069 | Danh tướng Việt Nam: Tập hai | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 21/11/2025 | 9 |
| 78 | Nguyễn Văn Thắng | 6 A | SĐĐ-00013 | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 25/11/2025 | 5 |
| 79 | Nguyễn Văn Việt Phương | 6 A | STKC-00067 | Kiến thức cơ bản kĩ năng tập làm văn THCS | HUỲNH THU BA | 25/11/2025 | 5 |
| 80 | Nguyễn Văn Việt Phương | 6 A | STKC-00188 | Toán học lí thú | KIỀU LIÊN | 22/09/2025 | 69 |
| 81 | Phạm Hoàng Gia Bảo | 9 B | SĐĐ-00049 | Việt sử giai thoại: Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 28/11/2025 | 2 |
| 82 | Phạm Quang Anh Vũ | 6 A | STKC-00065 | Tình huống và cách ứng xử tình huống trong quản lý giáo dục và đào tạo | PHAN THẾ SỦNG | 25/11/2025 | 5 |
| 83 | Phạm Văn Khiêm | 8 B | STKC-00145 | Nhà bên sông | BÙI HẢI ĐĂNG | 24/11/2025 | 6 |
| 84 | Vũ Bùi Ninh Châu | 8 B | STKC-00078 | Tác giả trong nhà trường Nguyễn Công Hoan | | 24/11/2025 | 6 |
| 85 | Vũ Đình Ban | 9 B | SĐĐ-00055 | Việt sử giai thoại: Tập 4 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 28/11/2025 | 2 |
| 86 | Vũ Duy Khánh | 6 B | SĐĐ-00132 | Tìm hiểu hệ sinh vật ở ao hồ | TẠ THỊ QUỲNH | 25/11/2025 | 5 |
| 87 | Vũ Gia Hưng | 8 B | STKC-00068 | Hồ sơ một giờ giảng dạy | HOÀNG DÂN | 24/11/2025 | 6 |
| 88 | Vũ Minh Phương | 6 A | SĐĐ-00002 | Truyện cổ tích Anh | | 25/11/2025 | 5 |
| 89 | Vũ Thành Trung | 9 A | STKC-00056 | Nhà văn và tác phẩm trong trường phổ thông | VŨ DƯƠNG QUỸ | 28/11/2025 | 2 |
| 90 | Vũ Thị Tuyết Mai | 6 A | STKC-00066 | Kiến thức cơ bản kĩ năng tập làm văn THCS | HUỲNH THU BA | 25/11/2025 | 5 |
| 91 | Vũ Văn Bắc | 7 B | SĐĐ-00079 | Tần Thủy Hoàng hoàng đế đầu tiên của Trung Hoa | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 21/11/2025 | 9 |
| 92 | Vũ Văn Minh | 9 C | STK9-00142 | 400 bài tập hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 04/11/2025 | 26 |
| 93 | Vũ Việt Hưng | 8 A | STKC-00087 | Tác giả trong nhà trường Xuân Diệu | | 24/11/2025 | 6 |