STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
1 | Bùi Chí Dực | 6 C | STKC-00167 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 01/04/2025 | 4 |
2 | Bùi Đại Dương | 6 A | SĐĐ-00012 | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 31/03/2025 | 5 |
3 | Bùi Đông Anh | 6 B | SBH-00045 | Nguyễn Ái Quốc và vụ án Hồng Kông 1931 | NGUYỄN VĂN KHOAN | 01/04/2025 | 4 |
4 | Bùi Ngọc Linh Đan | 7 A | STKC-00547 | Hướng dẫn dạy học kiểm tra đánh giá theo hướng tích hợp ngữ văn và lịch sử | ĐẶNG THỊ MÂY | 02/04/2025 | 3 |
5 | Bùi Phương Thảo | 7 C | STKC-00200 | Vật lí lí thú | THẾ TRƯỜNG | 02/04/2025 | 3 |
6 | Bùi Phương Trang | 7 B | STKC-00184 | Các dạng toán THCS: Tập 3 | LÊ HẢI CHÂU | 02/04/2025 | 3 |
7 | Bùi Thanh Tâm | 6 A | SBH-00022 | Hồ Chí Minh về giáo dục bồi dưỡng thanh, thiếu niên và nhi đồng | LÊ VĂN TÍCH | 31/03/2025 | 5 |
8 | Bùi Thành Trung | 6 C | SĐĐ-00052 | Việt sử giai thoại: Tập 3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/04/2025 | 4 |
9 | Bùi Thị Hà An | 7 D | STK7-00133 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS môn Ngữ văn, Lịch sử, địa lí lớp 7 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/04/2025 | 3 |
10 | Bùi Thị Hà Trang | 6 A | SĐĐ-00064 | Việt sử giai thoại: Tập 7 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 31/03/2025 | 5 |
11 | Bùi Thị Hà Trang | 6 B | SBH-00046 | Những năm tháng bên Bác Hồ kính yêu | NHIỀU TÁC GIẢ | 01/04/2025 | 4 |
12 | Bùi Thị Hằng | 6 C | STKC-00546 | Tấn công | PHÙ THĂNG | 01/04/2025 | 4 |
13 | Bùi Thị Kiều Trang | 7 A | STKC-00475 | Hoạt động quan sát thí nghiệm trong dạy và học thực vật học ở THCS | NGUYỄN VINH HIỂN | 02/04/2025 | 3 |
14 | Bùi Thị Kim Ngân | 6 B | SBH-00018 | Toàn văn di chúc Hồ Chí Minh | | 01/04/2025 | 4 |
15 | Bùi Thị Như Quỳnh | 6 A | SĐĐ-00040 | Những cơ sở an toàn trong cuộc sống | I.K. TÔ PÔ RỐP | 31/03/2025 | 5 |
16 | Bùi Thị Phương Ngân | 7 A | SBH-00054 | Những bức thư tâm huyết của Bác Hồ | VŨ KỲ | 02/04/2025 | 3 |
17 | Bùi Thị Phương Thanh | 7 C | SBH-00020 | Theo Bác đi chiến dịch | NGỌC CHÂU | 02/04/2025 | 3 |
18 | Bùi Thị Quỳnh Trang | 6 A | SBH-00010 | Chuyện kể của những người giúp việc Bác Hồ | BẢO TÀNG HỒ CHÍ MINH | 31/03/2025 | 5 |
19 | Bùi Thị Thư | 6 A | STKC-00564 | Cẩm nang y tế học đường | NGUYỄN VÕ KỲ ANH | 31/03/2025 | 5 |
20 | Bùi Thị Thùy Chi | 7 A | SĐĐ-00047 | Việt sử giai thoại: Tập 1 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 02/04/2025 | 3 |
21 | Bùi Thị Trà My | 7 D | STKC-00457 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS: Quyển 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 02/04/2025 | 3 |
22 | Bùi Thị Tuệ | | GKM7-00024 | Ngữ Văn 7:Tập hai | BÙI MẠNH HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
23 | Bùi Thị Tuệ | | GK6M-00041 | Ngữ Văn 6: Tập hai | BÙI MẠNH HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
24 | Bùi Thị Tuệ | | GK6M-00040 | Ngữ Văn 6: Tập một | BÙI MẠNH HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
25 | Bùi Thị Tuệ | | GK6M-00094 | Bài tập Ngữ văn 6: Tập một | BÙI MẠNH HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
26 | Bùi Thị Tuệ | | STK6-00030 | giúp em học tốt ngữ văn 6: tập hai | TRẦN NGA | 21/03/2025 | 15 |
27 | Bùi Thị Tuệ | | STK6-00024 | Dạy học ngữ văn 6: tập một | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 21/03/2025 | 15 |
28 | Bùi Thị Vân Anh | 7 B | SĐĐ-00101 | Yu-Ri Ga-Ga-Rin nhà du hành vũ trụ đầu tiên | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 02/04/2025 | 3 |
29 | Bùi Tuấn Anh | 7 A | STKC-00107 | Xuân Diệu thơ và đời | LÊ HUY NGUYÊN | 02/04/2025 | 3 |
30 | Bùi Văn Minh Hải | 6 B | SBH-00006 | Bác Hồ kính yêu của chúng em | TRẦN VIẾT LƯU | 01/04/2025 | 4 |
31 | Bùi Văn Nam | 7 D | STKC-00540 | Một thời bụi phấn: Tập II | HỘI CỰU GIÁO CHỨC TỈNH HẢI DƯƠNG | 02/04/2025 | 3 |
32 | Bùi Văn Nhật | | SNV8-00082 | Thiết kế bài giảng Vật lí 8 | NGUYỄN KỸ HẢO | 14/02/2025 | 50 |
33 | Bùi Văn Nhật | | GK6M-00013 | Khoa học tự nhiên | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
34 | Bùi Văn Nhật | | NV6M-00006 | Khoa học tự nhiên | VŨ HUY HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
35 | Bùi Văn Nhật | | GK6M-00021 | Công nghệ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 14/02/2025 | 50 |
36 | Bùi Văn Nhật | | NV6M-00007 | Công nghệ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 14/02/2025 | 50 |
37 | Bùi Văn Nhật | | GKM7-00149 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
38 | Bùi Văn Nhật | | NV7M-00050 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
39 | Bùi Văn Nhật | | GKM7-00134 | Bài tập khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
40 | Bùi Văn Nhật | | GKM7-00062 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 14/02/2025 | 50 |
41 | Bùi Văn Nhật | | NV7M-00051 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 14/02/2025 | 50 |
42 | Bùi Văn Nhật | | GKM7-00152 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THU THỦY | 14/02/2025 | 50 |
43 | Bùi Văn Nhật | | STK7-00229 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN | 14/02/2025 | 50 |
44 | Bùi Văn Nhật | | GK8M-00018 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 14/02/2025 | 50 |
45 | Bùi Văn Nhật | | NV8M-00013 | Công nghệ 8(Sách giáo viên) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 14/02/2025 | 50 |
46 | Bùi Văn Nhật | | GK8M-00011 | Khoa học Tự nhiên 8 | VUV VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
47 | Bùi Văn Nhật | | NV8M-00009 | Khoa học tự nhiên 8(Sách giáo viên) | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
48 | Bùi Văn Nhật | | GK9M-00083 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
49 | Bùi Văn Nhật | | GK9M-00094 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 14/02/2025 | 50 |
50 | Bùi Văn Nhật | | GK9M-00099 | Công nghệ 9: Trải nghiệm nghề nghiệp mô đun Lắp mạng điện trong nhà | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 14/02/2025 | 50 |
51 | Bùi Văn Nhật | | GK9M-00203 | Bài tập Công nghệ 9( Định Hướng nghề nghiệp mô đun lắp mạng điện trong nhà) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 14/02/2025 | 50 |
52 | Bùi Văn Nhật | | GK9M-00181 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 14/02/2025 | 50 |
53 | Bùi Việt Hải | 6 A | SBH-00013 | 79 Câu hỏi đáp về hoạt động của Bác Hồ ở nước ngoài(1911-1944) | NHIỀU TÁC GIẢ | 31/03/2025 | 5 |
54 | Bùi Xuân Tú | 6 A | STKC-00198 | Những bài toán điển hình và phương pháp giảiTHCS:Tập 4 | LÊ HẢI CHÂI | 31/03/2025 | 5 |
55 | Chu Ngọc Diệp | 6 A | SBH-00025 | Những mẩu chuyện về đời hoạt động của Hồ Chủ Tịch | TRẦN DÂN TIÊN | 31/03/2025 | 5 |
56 | Đào Ngọc Hải Yến | 7 B | STKC-00105 | Nguyễn Bính thơ và đời | HOÀNG XUÂN | 02/04/2025 | 3 |
57 | Đào Phương Vy | 7 B | SĐĐ-00065 | Việt sử giai thoại: Tập 8 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 02/04/2025 | 3 |
58 | Đào Thị Bảo Minh | 7 B | STKC-00188 | Toán học lí thú | KIỀU LIÊN | 02/04/2025 | 3 |
59 | Đào Thị Nhung | | GK9M-00179 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 28/02/2025 | 36 |
60 | Đào Thị Nhung | | GK9M-00082 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 28/02/2025 | 36 |
61 | Đào Thị Nhung | | GK9M-00023 | Công nghệ 9 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 28/02/2025 | 36 |
62 | Đào Thị Nhung | | GK8M-00081 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | CUNG THẾ ANH | 28/02/2025 | 36 |
63 | Đào Thị Nhung | | GK8M-00014 | Khoa học Tự nhiên 8 | VUV VĂN HÙNG | 28/02/2025 | 36 |
64 | Đào Thị Nhung | | NV8M-00007 | Khoa học tự nhiên 8(Sách giáo viên) | VŨ VĂN HÙNG | 28/02/2025 | 36 |
65 | Đào Thị Nhung | | NV9M-00072 | Khoa học tự nhiên 9(Sách giáo viên) | VŨ VĂN HÙNG | 28/02/2025 | 36 |
66 | Đào Văn Khuyến | | GK6M-00036 | Ngữ Văn 6: Tập một | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2024 | 213 |
67 | Đào Văn Khuyến | | GK6M-00043 | Ngữ Văn 6: Tập hai | BÙI MẠNH HÙNG | 04/09/2024 | 213 |
68 | Đinh Quang Hà | 6 B | STKC-00177 | Tổng ôn tập toán trung học cơ sở và thi vào lớp 10 | LÊ HẢI CHÂU | 01/04/2025 | 4 |
69 | Đinh Thị Hà Linh | 7 A | SĐĐ-00054 | Việt sử giai thoại: Tập 4 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 02/04/2025 | 3 |
70 | Đinh Thị Phương Thảo | 7 A | SBH-00042 | Những tháng năm bên Bác Hồ | TRẦN ĐƯƠNG | 02/04/2025 | 3 |
71 | Đinh Xuân Trường | 7 C | STKC-00197 | Những bài toán điển hình và phương pháp giảiTHCS:Tập 4 | LÊ HẢI CHÂI | 02/04/2025 | 3 |
72 | Đoàn Thị Nguyên | | GK8M-00066 | Hoạt động trải nghiệm 8 | LƯU THU THỦY | 07/02/2025 | 57 |
73 | Đoàn Thị Nguyên | | GKM7-00128 | Bài tập toán 7: tập hai | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
74 | Đoàn Thị Nguyên | | GK6M-00022 | Công nghệ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 21/03/2025 | 15 |
75 | Đoàn Thị Nguyên | | STK6-00068 | Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 6: Tập hai | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 21/03/2025 | 15 |
76 | Đoàn Thị Nguyên | | GKM7-00123 | Bài tập toán 7: tập một | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
77 | Đoàn Thị Nguyên | | GKM7-00129 | Bài tập toán 7: tập hai | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
78 | Đoàn Thị Nguyên | | GKM7-00052 | Toán 7: Tập một | HÀ DUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
79 | Đoàn Thị Nguyên | | GKM7-00059 | Toán 7: Tập hai | HÀ DUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
80 | Đoàn Thị Nguyên | | NV7M-00043 | Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
81 | Đoàn Thị Nguyên | | GK6M-00011 | Khoa học tự nhiên | VŨ VĂN HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
82 | Đoàn Thị Nguyên | | GK6M-00086 | Bài tập Khoa học tự nhiên | VŨ VĂN HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
83 | Đoàn Thị Nguyên | | NV6M-00004 | Khoa học tự nhiên | VŨ HUY HÙNG | 21/03/2025 | 15 |
84 | Đoàn Thị Nguyên | | GK8M-00001 | Toán 8: Tập một | HÀ HUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
85 | Đoàn Thị Nguyên | | GK8M-00010 | Toán 8: Tập hai | HÀ HUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
86 | Đoàn Thị Nguyên | | GK8M-00071 | Bài tập toán 8: Tập một | CUNG THẾ ANH | 21/03/2025 | 15 |
87 | Đoàn Thị Nguyên | | GK8M-00078 | Bài tập toán 8: Tập hai | CUNG THẾ ANH | 21/03/2025 | 15 |
88 | Đoàn Thị Nguyên | | NV8M-00004 | Toán 8(Sách giáo viên) | HÀ HUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
89 | Đồng Thị Diệu Hương | 7 B | STKC-00542 | Một thời để nhớ: Tập II | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 02/04/2025 | 3 |
90 | Đồng Thị Thanh Tâm | 7 B | STKC-00111 | Thu dạ khúc | HÀ LINH | 02/04/2025 | 3 |
91 | Hoàng Hải Đăng | 6 A | SBH-00015 | Sửa đổi lối làm việc | | 31/03/2025 | 5 |
92 | Lê Anh Đức | 6 A | SBH-00016 | 100 câu nói về dân chủ của Hồ Chí Minh | NGUYỄN KHẮC MAI | 31/03/2025 | 5 |
93 | Lê Chí Đạt | 6 A | SĐĐ-00043 | Đồng dao và trò chơi trẻ em người Việt | NGUYỄN THÚY LOAN | 31/03/2025 | 5 |
94 | Lê Đình Bắc | 6 A | SĐĐ-00066 | Việt sử giai thoại: Tập 8 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 31/03/2025 | 5 |
95 | Lê Đình Thành | 6 B | SBH-00029 | Tìm hiểu tư tưởng Hồ Chí Minh | TRẦN THỊ HUYỀN | 01/04/2025 | 4 |
96 | Lê Đình Trọng | 6 B | STKC-00100 | Thơ Nguyễn Bính và những lời bình | VŨ THANH VIỆT | 01/04/2025 | 4 |
97 | Lê Đức Đại | 6 C | SBH-00065 | Ngôi nhà Bác viết tuyên ngôn độc lập | TẠ HỮU YÊN | 01/04/2025 | 4 |
98 | Lê Đức Huy | 6 B | SĐĐ-00060 | Việt sử giai thoại: Tập 6 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/04/2025 | 4 |
99 | Lê Gia Hân | 6 C | STKC-00543 | Một thời để nhớ: Tập II | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 01/04/2025 | 4 |
100 | Lê Hương Giang | 6 A | STKC-00084 | Tác giả trong nhà trường Vũ Trọng Phụng | | 31/03/2025 | 5 |
101 | Lê Nguyễn Thành Đạt | 7 D | STKC-00194 | Những bài toán điển hình và phương pháp giảiTHCS:Tập 2 | LÊ HẢI CHÂI | 02/04/2025 | 3 |
102 | Lê Thanh Lâm | 6 B | SBH-00061 | Sáng mãi tình cảm Bác Hồ | HỒNG KHANH | 01/04/2025 | 4 |
103 | Lê Thị Anh Thư | 7 A | STKC-00302 | Tâm lí học đại cương | BAN TUYÊN GIÁO TRUNG ƯƠNG | 02/04/2025 | 3 |
104 | Lê Thị Khánh Ninh | 7 C | SBH-00012 | Hỏi và đáp về cuộc đời và sự nghiệp của chủ tịch Hồ Chí Minh | BẢO TÀNG HỒ CHÍ MINH | 02/04/2025 | 3 |
105 | Lê Thị Kim Doan | 7 C | SĐĐ-00068 | Việt sử giai thoại: Tập 8 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 02/04/2025 | 3 |
106 | Lê Thị Mai | 6 A | SĐĐ-00069 | Danh tướng Việt Nam: Tập hai | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 31/03/2025 | 5 |
107 | Lê Thị Ngọc Anh | 7 A | SBH-00066 | Sáng mãi tình cảm Bác Hồ | HỒNG KHANH | 02/04/2025 | 3 |
108 | Lê Thị Ngọc Quyên | 6 B | STKC-00187 | Tuyển tập đề thi môn Toán THCS | VŨ DƯƠNG THỤY | 01/04/2025 | 4 |
109 | Lê Thị Phương Uyên | 6 B | SĐĐ-00067 | Việt sử giai thoại: Tập 8 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/04/2025 | 4 |
110 | Lê Thị Quỳnh Chi | 7 C | STKC-00160 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 02/04/2025 | 3 |
111 | Lê Thị Thanh Chúc | 7 D | STK7-00057 | Nâng cao và phát triển toán 7: tập hai | VŨ HỮU BÌNH | 02/04/2025 | 3 |
112 | Lê Thi Thảo Vân | 6 C | STKC-00199 | Phương pháp dạy học vật lí ở trường THCS: Tập 1 | NGUYỄN ĐỨC THÂM | 01/04/2025 | 4 |
113 | Lê Thị Thu Phương | 6 B | STKC-00169 | Hướng dẫn sử dụng kênh hình trong sách giáo khoa Lịch sử THCS | NGUYỄN THỊ CÔI | 01/04/2025 | 4 |
114 | Nguyễn Công Hoàn | 6 C | SĐĐ-00099 | Minh Trị Thiên Hoàng và cuộc cách tân nước Nhật | TRẦN TÍCH THÀNH | 01/04/2025 | 4 |
115 | Nguyễn Đào Gia Khánh | 6 C | SĐĐ-00086 | Các Mác lãnh tụ của giai cấp công nhân thế giới | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 01/04/2025 | 4 |
116 | Nguyễn Đình Long Giang | 6 C | SBH-00017 | Đến với tư tưởng Hồ Chí Minh | TRẦN BẠCH ĐẰNG | 01/04/2025 | 4 |
117 | Nguyễn Đỗ Gia Bảo | 6 A | STKC-00058 | Nhật kí trong tù và những lời bình | HOÀI QUỐC | 31/03/2025 | 5 |
118 | Nguyễn Đức Cường | 7 A | SBH-00067 | Hồ Chí Minh với ngành giáo dục | NGUYỄN VŨ | 02/04/2025 | 3 |
119 | Nguyễn Hà Vy | 6 A | SĐĐ-00044 | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2007 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 31/03/2025 | 5 |
120 | Nguyễn Hải An | 6 C | STKC-00166 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 01/04/2025 | 4 |
121 | Nguyễn Khánh Vy | 6 B | SBH-00014 | Nâng cao đạo đức cách mạng quét sạch chủ nghĩa cá nhân | | 01/04/2025 | 4 |
122 | Nguyễn Lê Mai Trang | 7 A | STKC-00548 | Hướng dẫn dạy học kiểm tra đánh giá theo hướng tích hợp ngữ văn và lịch sử | ĐẶNG THỊ MÂY | 02/04/2025 | 3 |
123 | Nguyễn Minh Thư | 7 A | SĐĐ-00095 | Thành Cát Tư Hán | TRẦN TÍCH THÀNH | 02/04/2025 | 3 |
124 | Nguyễn Nam Hải | 6 A | SBH-00071 | Danh ngôn chủ tịch Hồ Chí Minh | | 31/03/2025 | 5 |
125 | Nguyễn Phương Thảo | 6 B | SĐĐ-00050 | Việt sử giai thoại: Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/04/2025 | 4 |
126 | Nguyễn Thắng Vũ | | STK7-00228 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN | 18/11/2024 | 138 |
127 | Nguyễn Thắng Vũ | | SNV9-00086 | Thiết kế bài giảng hóa học 9(Tập hai) | CAO CỰ GIÁC | 25/11/2024 | 131 |
128 | Nguyễn Thắng Vũ | | SNV9-00084 | Thiết kế bài giảng hóa học 9(Tập một) | CAO CỰ GIÁC | 09/12/2024 | 117 |
129 | Nguyễn Thắng Vũ | | GK6M-00088 | Bài tập Khoa học tự nhiên | VŨ VĂN HÙNG | 09/12/2024 | 117 |
130 | Nguyễn Thắng Vũ | | GK6M-00012 | Khoa học tự nhiên | VŨ VĂN HÙNG | 22/10/2024 | 165 |
131 | Nguyễn Thắng Vũ | | STK7-00157 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng môn Toán 7 | PHẠM ĐỨC TÀI | 22/10/2024 | 165 |
132 | Nguyễn Thắng Vũ | | STK7-00185 | Ôn tập và kiểm tra đánh giá năng lực học sinh Môn Toán lớp 7: Học Kì I | VŨ ĐÌNH PHƯỢNG | 21/11/2024 | 135 |
133 | Nguyễn Thắng Vũ | | NV7M-00046 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 25/11/2024 | 131 |
134 | Nguyễn Thắng Vũ | | GKM7-00148 | Khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 22/10/2024 | 165 |
135 | Nguyễn Thắng Vũ | | GKM7-00133 | Bài tập khoa học tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 18/11/2024 | 138 |
136 | Nguyễn Thắng Vũ | | GK9M-00182 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 19/09/2024 | 198 |
137 | Nguyễn Thắng Vũ | | GKM7-00153 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THU THỦY | 07/02/2025 | 57 |
138 | Nguyễn Thị Bảo Ngân | 6 C | SBH-00031 | Vĩ đại một con người | TRẦN VĂN GIÀU | 01/04/2025 | 4 |
139 | Nguyễn Thị Hà | 7 A | STKC-00196 | Những bài toán điển hình và phương pháp giảiTHCS:Tập 3 | LÊ HẢI CHÂI | 02/04/2025 | 3 |
140 | Nguyễn Thị Huyền | 6 C | STKC-00555 | Kỹ năng quản lí nghiệp vụ công tác thư viện | NGUYỄN ĐỨC HÙNG | 01/04/2025 | 4 |
141 | Nguyễn Thị Mai Anh | 7 C | SĐĐ-00048 | Việt sử giai thoại: Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 02/04/2025 | 3 |
142 | Nguyễn Thị Minh Thư | 7 A | SĐĐ-00094 | Nguyễn Văn Cừ người cộng sản trrung kiên | TRẦN TÍCH THÀNH | 02/04/2025 | 3 |
143 | Nguyễn Thị Minh Thư | 6 B | SĐĐ-00037 | Truyện kể về phong tục truyền thống văn hóa các dân tộc Việt Nam | NGUYỄN TRỌNG BÁU | 01/04/2025 | 4 |
144 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | 7 D | STK7-00209 | Bài tập phát triển năng lực Lịch sử và địa lí 7 | TRỊNH ĐÌNH TÙNG | 02/04/2025 | 3 |
145 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 7 B | STKC-00557 | giáo dục kỹ năng an toàn giao thông cho học sinh | BỘ GIAO THỘNG VẬN TẢI | 02/04/2025 | 3 |
146 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 7 D | STKC-00154 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 02/04/2025 | 3 |
147 | Nguyễn Thị Sen | | GKM7-00035 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 21/03/2025 | 15 |
148 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 6 B | SBH-00021 | Lời non nước-danh ngôn chủ | ĐÀO THẢN | 01/04/2025 | 4 |
149 | Nguyễn Thị Thu Phương | 7 B | STKC-00195 | Những bài toán điển hình và phương pháp giảiTHCS:Tập 3 | LÊ HẢI CHÂI | 02/04/2025 | 3 |
150 | Nguyễn Thị Trà My | 6 C | SĐĐ-00112 | Đi-ê-zen người phát minh độngcơ đốt trong | ĐOÀN THỊ TUYẾT MAI | 01/04/2025 | 4 |
151 | Nguyễn ThỊ Trà My | 6 B | STKC-00144 | Nhà bên sông | BÙI HẢI ĐĂNG | 01/04/2025 | 4 |
152 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 6 C | SBH-00032 | Bác Hồ với Hải Dương-Hải Dương vứi Bác Hồ | BAN THƯỜNG VỤ TỈNH HẢI DƯƠNG | 01/04/2025 | 4 |
153 | Nguyễn Thùy Ngân | 7 A | SBH-00039 | Thời niên thiếu của Bác Hồ | NGUYỄN THÙY TRANG | 02/04/2025 | 3 |
154 | Nguyễn Tuấn Anh | 6 C | STKC-00159 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 01/04/2025 | 4 |
155 | Nguyễn Tuấn Anh | 7 C | STKC-00132 | Sông lưỡi liềm | BÙI HẢI ĐĂNG | 02/04/2025 | 3 |
156 | Nguyễn Tuấn Hải Phong | 6 B | SBH-00051 | Bác Hồ về Moritzburg | TRẦN ĐƯƠNG | 01/04/2025 | 4 |
157 | Nguyễn Tuấn Thiện Ngôn | 6 B | SĐĐ-00032 | Chuyện kể về những nhà phát minh nổi tiếng thế giới | VŨ BỘI TUYỀN | 01/04/2025 | 4 |
158 | Nguyễn Văn Huân | 6 A | SBH-00026 | Di tích của chủ tịch Hồ Chí Minh ở Kim Liên | TRẦN MINH SIÊU | 31/03/2025 | 5 |
159 | Nguyễn Văn Việt Anh | 6 C | STKC-00654 | Một thời bụi phấn: Tập III | HỘI CỰU GIÁO CHỨC TỈNH HẢI DƯƠNG | 01/04/2025 | 4 |
160 | Nguyễn Yến Huyền Trang | 6 C | SĐĐ-00100 | Anh hùng lao động Trần Đại Nghĩa | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 01/04/2025 | 4 |
161 | Phạm Khánh Duy | 6 A | SBH-00011 | Hỏi và đáp về cuộc đời và sự nghiệp của chủ tịch Hồ Chí Minh | BẢO TÀNG HỒ CHÍ MINH | 31/03/2025 | 5 |
162 | Phạm Minh Anh | 7 C | STKC-00151 | Huyền thoại làng quê | BÙI HẢI ĐĂNG | 02/04/2025 | 3 |
163 | Phạm Minh Hoàng | 7 D | SBH-00023 | Hồ Chí Minh về giáo dục | PHAN NGỌC LIÊN | 02/04/2025 | 3 |
164 | Phạm Phương Thảo | 7 A | SBH-00048 | Hồ Chí Minh nhà dự báo thiên tài | TRẦN ĐƯƠNG | 02/04/2025 | 3 |
165 | Phạm Quang Khương Duy | 6 A | SĐĐ-00001 | Phép lịch sự hàng ngày | HALÁK LÁSZLÓ | 31/03/2025 | 5 |
166 | Phạm Quang Minh Nhật | 6 B | SBH-00036 | Nguyễn Ái Quốc qua hồi ức của bà mẹ Nga | SƠN TÙNG | 01/04/2025 | 4 |
167 | Phạm Thái Dương | 6 B | SĐĐ-00036 | Hỏi đáp khoa học thế giới quanh em | | 01/04/2025 | 4 |
168 | Phạm Thị Vân | | STK6-00257 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 07/02/2025 | 57 |
169 | Phạm Trương Ngọc Linh | 6 C | STKC-00665 | Cây và sóng | NGUYỄN VIỆT THANH | 01/04/2025 | 4 |
170 | Phạm Văn Huân | | GK6M-00019 | Tin học | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
171 | Phạm Văn Huân | | GKM7-00071 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
172 | Phạm Văn Huân | | NV6M-00010 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
173 | Phạm Văn Huân | | NV7M-00057 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
174 | Phạm Văn Huân | | NV6M-00028 | Hoạt động trải nghiệm | LƯU THU THỦY | 21/03/2025 | 15 |
175 | Phạm Văn Huân | | GK6M-00032 | Hoạt động trải nghiệm 6 | LƯU THU THỦY | 21/03/2025 | 15 |
176 | Phạm Văn Huân | | GK8M-00095 | Bài tập Tin học 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 21/03/2025 | 15 |
177 | Phạm Văn Huân | | NV8M-00018 | Tin học 8(Sách giáo viên) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
178 | Phạm Văn Huân | | GK8M-00021 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
179 | Phạm Văn Huân | | GK6M-00023 | Công nghệ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 21/03/2025 | 15 |
180 | Phạm Văn Huân | | GK9M-00108 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
181 | Phạm Văn Huân | | NV8M-00015 | Công nghệ 8(Sách giáo viên) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 21/03/2025 | 15 |
182 | Phạm Văn Huân | | NV9M-00040 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/03/2025 | 15 |
183 | Trần Anh Thư | 6 B | SĐĐ-00038 | Có một tình yêu không nói | | 01/04/2025 | 4 |
184 | Trần Thị Kiều Oanh | 6 C | SBH-00033 | Kể chuyện xây lăng Bác Hồ | HỒNG KHANH | 01/04/2025 | 4 |
185 | Trịnh Thị Thanh Trúc | 7 B | SBH-00053 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | BÁ NGỌC | 02/04/2025 | 3 |
186 | Trương Ngọc Lâm | | NV7M-00065 | giáo dục thể chất 7 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/03/2025 | 15 |
187 | Trương Ngọc Lâm | | GK6M-00026 | Giáo dục thể chất 6 | HỒ ĐẮC SƠN | 21/03/2025 | 15 |
188 | Trương Ngọc Lâm | | GKM7-00070 | giáo dục thể chất 7 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/03/2025 | 15 |
189 | Trương Ngọc Lâm | | NV6M-00011 | Giáo dục thể chất 6 | HỒ ĐẮC SƠN | 21/03/2025 | 15 |
190 | Trương Ngọc Lâm | | GK8M-00028 | Giáo dục thể chất 8 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/03/2025 | 15 |
191 | Trương Ngọc Lâm | | NV8M-00024 | Giáo dục thể chất 8(Sách giáo viên) | NGUYỄN DUY QUYẾT | 21/03/2025 | 15 |
192 | Trương Ngọc Lâm | | GKM7-00122 | Bài tập toán 7: tập một | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
193 | Vũ Anh Tuấn | 6 C | SBH-00041 | Bác Hồ với học sinh và sinh viên | BẢO AN | 01/04/2025 | 4 |
194 | Vũ Bảo Trâm | 6 C | SĐĐ-00056 | Việt sử giai thoại: Tập 5 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/04/2025 | 4 |
195 | Vũ Bùi Ninh Châu | 7 B | SĐĐ-00111 | Lương Ngọc Quyến và cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên | ĐOÀN THỊ TUYẾT MAI | 02/04/2025 | 3 |
196 | Vũ Duy Anh | 6 A | SĐĐ-00042 | Vị thánh trên bục giảng | | 31/03/2025 | 5 |
197 | Vũ Phương Vy | 6 A | STKC-00179 | Toán cơ bản và nâng cao THCS phương pháp suy luận phân tích để giải toán hình học | NGUYỄN VĂN BAN | 31/03/2025 | 5 |
198 | Vũ Thị Ánh Nguyệt | 7 C | SBH-00019 | Hồ Chí Minh sự hình thành một nhân cách lớn | TRẦN THÁI BÌNH | 02/04/2025 | 3 |
199 | Vũ Thị Kiều Trang | 6 A | SBH-00027 | Vừa đi đường vừa kể chuyện | T.LAN | 31/03/2025 | 5 |
200 | Vũ Thị Mai Huyền | | GKM7-00145 | Bài tập Tin học 7 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 21/03/2025 | 15 |
201 | Vũ Thị Mai Huyền | | STK6-00071 | Luyện tập toán 6 | NGUYỄN BÁ HÒA | 21/03/2025 | 15 |
202 | Vũ Thị Mai Huyền | | STK6-00072 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 6 | NGUYỄN ANH DŨNG | 21/03/2025 | 15 |
203 | Vũ Thị Mai Huyền | | STK6-00084 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6(Tập một) | TÔN THÂN | 21/03/2025 | 15 |
204 | Vũ Thị Mai Huyền | | GK6M-00003 | Toán 6: tập một | HÀ DUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
205 | Vũ Thị Mai Huyền | | GK6M-00008 | Toán 6: tập hai | HÀ DUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
206 | Vũ Thị Mai Huyền | | GK6M-00077 | Bài tập toán 6: Tập một | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
207 | Vũ Thị Mai Huyền | | GK6M-00081 | Bài tập toán 6: Tập hai | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
208 | Vũ Thị Mai Huyền | | NV6M-00002 | Toán 6 | HÀ HUY KHÁI | 21/03/2025 | 15 |
209 | Vũ Thị Mai Huyền | | GKM7-00092 | Bài tập lịch sử và địa lí: Phần lịch sử | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 21/03/2025 | 15 |
210 | Vũ Thị Mai Huyền | | GKM7-00087 | Bài tập lịch sử và địa lí: Phần địa lí | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 21/03/2025 | 15 |
211 | Vũ Thị Mai Huyền | | GKM7-00043 | giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 21/03/2025 | 15 |
212 | Vũ Thị Mai Huyền | | GKM7-00055 | Toán 7: Tập một | HÀ DUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
213 | Vũ Thị Mai Huyền | | GKM7-00124 | Bài tập toán 7: tập một | NGUYỄN HUY ĐOAN | 21/03/2025 | 15 |
214 | Vũ Thị Mai Huyền | | NV7M-00045 | Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
215 | Vũ Thị Mai Huyền | | GKM7-00058 | Toán 7: Tập hai | HÀ DUY KHOÁI | 21/03/2025 | 15 |
216 | Vũ Thị Như Quỳnh | 6 C | STKC-00549 | Hướng dẫn dạy học kiểm tra đánh giá theo hướng tích hợp ngữ văn và lịch sử | ĐẶNG THỊ MÂY | 01/04/2025 | 4 |
217 | Vũ Thị Thanh Huyền | 6 B | SĐĐ-00046 | Mari Quyri | LƯU DUNG BẢO | 01/04/2025 | 4 |
218 | Vũ Thị Thủy | 6 C | STKC-00155 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 01/04/2025 | 4 |
219 | Vũ Văn Bắc | 6 B | SBH-00044 | Trí nhớ đặc biệt của Bác Hồ | TRẦN ĐƯƠNG | 01/04/2025 | 4 |