| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đại Dương | 7 A | STKC-00452 | Sổ tay trường học thân thiện học sinh tích cực | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/12/2025 | 36 |
| 2 | Bùi Đại Dương | 7 A | STKC-00529 | Tài liệu học tập địa lí tỉnh Hải Dương | UBND TỈNH HẢI DƯƠNG | 26/12/2025 | 36 |
| 3 | Bùi Đông Anh | 7 B | SĐĐ-00013 | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 26/12/2025 | 36 |
| 4 | Bùi Hải Long | 7 C | STKC-00546 | Tấn công | PHÙ THĂNG | 26/12/2025 | 36 |
| 5 | Bùi Phúc Thuận | 9 C | STKC-00854 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 45 |
| 6 | Bùi Thanh Tâm | 6 A | SĐĐ-00055 | Việt sử giai thoại: Tập 4 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/12/2025 | 51 |
| 7 | Bùi Thị Hằng | 7 C | SĐĐ-00075 | Theo dòng lịch sử Việt Nam: Tập 15 | LÝ THÁI THUẬN | 26/12/2025 | 36 |
| 8 | Bùi Thị Khánh Ngọc | 9 C | STK9-00052 | 500 bài tập toán cơ bản và nâng cao 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 04/11/2025 | 88 |
| 9 | Bùi Thị Kim Anh | 7 A | STKC-00248 | Con nai rừng | DELLY | 26/12/2025 | 36 |
| 10 | Bùi Thị Kim Cúc | 6 C | STKC-00125 | Sông lưỡi liềm | BÙI HẢI ĐĂNG | 11/12/2025 | 51 |
| 11 | Bùi Thị Kim Ngân | 9 C | SĐĐ-00077 | Hành trình tìm ra châu Mĩ của Cri-Xtốp Cô Lôm-Bô | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 04/11/2025 | 88 |
| 12 | Bùi Thị Mai Phương | 9 C | STKC-00524 | giáo dục kỹ năng an toàn giao thông cho học sinh | BỘ GIAO THỘNG VẬN TẢI | 17/12/2025 | 45 |
| 13 | Bùi Thị Ngọc Hà | 6 B | SĐĐ-00078 | Vua Hàm Nghi vị vua yêu nước trẻ tuổi triều Nguyễn | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 11/12/2025 | 51 |
| 14 | Bùi Tiểu Long | 9 C | STKC-00111 | Thu dạ khúc | HÀ LINH | 04/11/2025 | 88 |
| 15 | Bùi Tiểu Long | 9 C | STK9-00102 | Những bài toán cơ bản 9: tập hai | NGUYỄN KIẾM | 17/12/2025 | 45 |
| 16 | Bùi Văn Dương | 9 B | SĐĐ-00064 | Việt sử giai thoại: Tập 7 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 17/12/2025 | 45 |
| 17 | Bùi Văn Hải | 9 A | SĐĐ-00049 | Việt sử giai thoại: Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 17/12/2025 | 45 |
| 18 | Bùi Văn Phát | 6 A | SĐĐ-00089 | Tuệ tính danh y thời Trần | TRẦN TÍCH THÀNH | 11/12/2025 | 51 |
| 19 | Bùi Văn Phát | Khối 6 A | SĐĐ-00063 | Việt sử giai thoại: Tập 7 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/12/2025 | 51 |
| 20 | Bùi Văn Quản | 9 A | STKC-00635 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang(1930-2015) | BCH ĐẢNG BỘ HUYỆN NINH GIANG KHÓA XXIV | 17/12/2025 | 45 |
| 21 | Bùi Văn Xuân Hoàn | 9 C | SĐĐ-00012 | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 17/12/2025 | 45 |
| 22 | Bùi Xuân Bắc | 7 A | STKC-00222 | Ôn tập và kiểm tra tiếng anh (Quyển 9) | NGUYỄN THỊ CHI | 26/12/2025 | 36 |
| 23 | Chu Ngọc Diệp | 7 A | STKC-00547 | Hướng dẫn dạy học kiểm tra đánh giá theo hướng tích hợp ngữ văn và lịch sử | ĐẶNG THỊ MÂY | 26/12/2025 | 36 |
| 24 | Đào Duy Bảo Long | 9 A | SĐĐ-00019 | Không bao giờ bỏ cuộc | BÙI XUÂN LỘC | 17/12/2025 | 45 |
| 25 | Đào Duy Nhật Minh | 8 B | SĐĐ-00041 | Nghệ thuật ứng xử và sự thành công của mỗi người | NGUYỄN NGỌC NAM | 12/12/2025 | 50 |
| 26 | Đào Duy Trọng Hiếu | 7 C | SĐĐ-00050 | Việt sử giai thoại: Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 26/12/2025 | 36 |
| 27 | Đào Phương Thảo | 6 6C | STKC-00090 | So sánh dị bản truyện Kiều | LÊ QUẾ | 11/12/2025 | 51 |
| 28 | Đào Thái Nguyên | 9 A | STKC-00093 | Thơ Tản Đà những lời bình | PHẠM XUÂN THẠCH | 17/12/2025 | 45 |
| 29 | Đào Thái Nguyên | 9 A | STKC-00093 | Thơ Tản Đà những lời bình | PHẠM XUÂN THẠCH | 17/12/2025 | 45 |
| 30 | Đào Thị Bảo Minh | 8 B | STKC-00047 | Tài liệu phổ biến sáng kiến kinh nghiệm | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 12/12/2025 | 50 |
| 31 | Đinh Ngọc Diệp | 6 B | STKC-00096 | Nguyễn Du đời và tình | ĐINH CÔNG VỸ | 11/12/2025 | 51 |
| 32 | Đinh Quang Hà | 7 B | SĐĐ-00076 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | QUỐC CHẤN | 26/12/2025 | 36 |
| 33 | Đỗ Thị Phương Anh | 9 B | STKC-00066 | Kiến thức cơ bản kĩ năng tập làm văn THCS | HUỲNH THU BA | 17/12/2025 | 45 |
| 34 | Hà Anh Đức | 9 B | STK7-00066 | Để học tốt toán 7: Tập một | LÊ HỒNG ĐỨC | 17/12/2025 | 45 |
| 35 | Hoàng Hải Đăng | 7 A | STKC-00246 | 37 phương pháp đơn giản giúp trẻ có lòng tự tin | HỮU KHÁNH | 26/12/2025 | 36 |
| 36 | Lê Anh Đức | 7 A | STKC-00777 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/12/2025 | 36 |
| 37 | Lê Chí Đạt | 7 A | STKC-00487 | Phương pháp dạy học và dánh giá kết quả giáo dục học sinh khiếm thính cấp THCS | NGUYỄN THỊ KIM HOA | 26/12/2025 | 36 |
| 38 | Lê Đình Bắc | 7 A | STKC-00569 | Bài tập, đề kiểm tra môn Ngữ văn THCS theo hướng tiếp cận Pisa | NGUYỄN THỊ THANH | 26/12/2025 | 36 |
| 39 | Lê Đình Bảo | 9 B | STKC-00086 | Tác giả trong nhà trường Xuân Diệu | | 17/12/2025 | 45 |
| 40 | Lê Đình Đạt | 8 C | STKC-00543 | Một thời để nhớ: Tập II | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 12/12/2025 | 50 |
| 41 | Lê Đình Hải | 7 B | STKC-00054 | Nguyên Hồng- Tô Hoài | NGUYỄN XUÂN NAM | 26/12/2025 | 36 |
| 42 | Lê Đình Phát | 8 B | STK8-00041 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 12/12/2025 | 50 |
| 43 | Lê Đình Phóng | 9 A | STKC-00659 | Luyện Tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Toán | NGUYỄN THỊ HẬU | 17/12/2025 | 45 |
| 44 | Lê Đình Quang Vinh | 6 B | STKC-00099 | Nguyễn Khuyến thơ và lời bình | MAI HƯƠNG | 11/12/2025 | 51 |
| 45 | Lê Đức Đại | 7 C | STKC-00540 | Một thời bụi phấn: Tập II | HỘI CỰU GIÁO CHỨC TỈNH HẢI DƯƠNG | 26/12/2025 | 36 |
| 46 | Lê Gia Hân | 7 C | STKC-00069 | Hồ sơ một giờ giảng dạy | HOÀNG DÂN | 26/12/2025 | 36 |
| 47 | Lê Hoàng Long | 7 C | SĐĐ-00014 | Truyện đọc giáo dục công dân 7 | PHONG THU | 26/12/2025 | 36 |
| 48 | Lê Hương Giang | 7 A | STKC-00129 | Sông lưỡi liềm | BÙI HẢI ĐĂNG | 26/12/2025 | 36 |
| 49 | Lê Thành Công | 8 A | STKC-00091 | Thơ mới 1932-1945 tác giả và tác phẩm | | 24/11/2025 | 68 |
| 50 | Lê Thanh Lâm | 7 B | STKC-00154 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 26/12/2025 | 36 |
| 51 | Lê Thị Diệu Linh | 9 C | STK9-00056 | Các bài toán hay và khó đạ số 9 THCS | PHAN VĂN ĐỨC | 17/12/2025 | 45 |
| 52 | Lê Thị Hồng Ngọc | 9 B | SĐĐ-00112 | Đi-ê-zen người phát minh độngcơ đốt trong | ĐOÀN THỊ TUYẾT MAI | 17/12/2025 | 45 |
| 53 | Lê Thị Khánh Hòa | 9 C | STK9-00140 | Bài giảng sinh học 9 | TRẦN ĐĂNG HẢI | 17/12/2025 | 45 |
| 54 | Lê Thị Kim Doan | 8 C | STKC-00122 | Sông lưỡi liềm | BÙI HẢI ĐĂNG | 12/12/2025 | 50 |
| 55 | Lê Thị Mai Hương | 6 C | SĐĐ-00066 | Việt sử giai thoại: Tập 8 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/12/2025 | 51 |
| 56 | Lê Thị Ngọc Hân | 7 B | STKC-00549 | Hướng dẫn dạy học kiểm tra đánh giá theo hướng tích hợp ngữ văn và lịch sử | ĐẶNG THỊ MÂY | 26/12/2025 | 36 |
| 57 | Lê Thị Ngọc Vân | 6 6C | STKC-00548 | Hướng dẫn dạy học kiểm tra đánh giá theo hướng tích hợp ngữ văn và lịch sử | ĐẶNG THỊ MÂY | 11/12/2025 | 51 |
| 58 | Lê Thị Nhung | 9 C | STK9-00012 | 270 đề và bài văn lớp 9 | THÁI THỦY VÂN | 17/12/2025 | 45 |
| 59 | Lê Thị Phương Hoa | 9 A | SĐĐ-00040 | Những cơ sở an toàn trong cuộc sống | I.K. TÔ PÔ RỐP | 17/12/2025 | 45 |
| 60 | Lê Thị Phương Mai | 9 A | STK9-00050 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS môn Tiếng anh, tiếng pháp...lớp 9 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 45 |
| 61 | Lê Thị Quỳnh Chi | 8 C | STKC-00094 | Hàn Mặc Tử thơ và đời | LÊ HUY NGUYÊN | 12/12/2025 | 50 |
| 62 | Lê Thị Quỳnh Như | 9 C | STK9-00057 | Các bài toán hay và khó hình học 9 THCS | PHAN VĂN ĐỨC | 17/12/2025 | 45 |
| 63 | Lê Thị Thảo Vy | 9 A | STK9-00055 | Toán nâng cao đại số 9 | ĐÀO DUY ĐOAN HÙNG | 17/12/2025 | 45 |
| 64 | Lê Thị Thùy Linh | 9 C | STKC-00245 | Sổ tay địa danh Việt Nam | NGUYỄN DƯỢC | 04/11/2025 | 88 |
| 65 | Lê Thu Hoài | 6 B | SĐĐ-00054 | Việt sử giai thoại: Tập 4 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/12/2025 | 51 |
| 66 | Lê Văn Danh | 7 B | STKC-00254 | Một mình một ngựa | MA VĂN KHÁNG | 26/12/2025 | 36 |
| 67 | Ngô Bảo Ngọc | 6 6B | STKC-00065 | Tình huống và cách ứng xử tình huống trong quản lý giáo dục và đào tạo | PHAN THẾ SỦNG | 11/12/2025 | 51 |
| 68 | Ngô Bảo Ngọc | 6 6B | STKC-00544 | Một thời để nhớ: Tập II | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 20/10/2025 | 103 |
| 69 | Nguyễn Anh Quốc | 6 A | SĐĐ-00079 | Tần Thủy Hoàng hoàng đế đầu tiên của Trung Hoa | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 11/12/2025 | 51 |
| 70 | Nguyễn Anh Quốc | Khối 6 A | SĐĐ-00062 | Việt sử giai thoại: Tập 7 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/12/2025 | 51 |
| 71 | Nguyễn Công Hoàn | 7 C | SĐĐ-00058 | Việt sử giai thoại: Tập 5 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 26/12/2025 | 36 |
| 72 | Nguyễn Công Hoàn | 7 C | SĐĐ-00058 | Việt sử giai thoại: Tập 5 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 26/12/2025 | 36 |
| 73 | Nguyễn Đào Gia Khánh | 7 C | SĐĐ-00031 | Benjamin Franklin | VƯƠNG KHAI LÂN | 26/12/2025 | 36 |
| 74 | Nguyễn Đình Long Giang | 7 C | SĐĐ-00039 | Những cơ sở an toàn trong cuộc sống | I.K. TÔ PÔ RỐP | 26/12/2025 | 36 |
| 75 | Nguyễn Đỗ Gia Bảo | 7 A | SĐĐ-00154 | Câu đố tuổi thơ | NGUYỄN BÍCH HẰNG | 26/12/2025 | 36 |
| 76 | Nguyễn Đức Cường | 6 A | SĐĐ-00022 | Mari Quyri | LƯU DUNG BẢO | 11/12/2025 | 51 |
| 77 | Nguyễn Đức Huy | 9 A | STKC-00105 | Nguyễn Bính thơ và đời | HOÀNG XUÂN | 17/12/2025 | 45 |
| 78 | Nguyễn Gia Huy | 6 C | SĐĐ-00011 | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 11/12/2025 | 51 |
| 79 | Nguyễn Giang Nam | 9 C | SĐĐ-00081 | Trần Phú tổng bí thư đầu tiên của Đảng | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 04/11/2025 | 88 |
| 80 | Nguyễn Giang Nam | 9 C | STKC-00080 | Tác giả trong nhà trường Nguyễn Đình Chiểu | | 17/12/2025 | 45 |
| 81 | Nguyễn Hải An | 7 C | SĐĐ-00053 | Việt sử giai thoại: Tập 3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 26/12/2025 | 36 |
| 82 | Nguyễn Hải Bình | 6 C | STKC-00049 | Tài liệu phổ biến sáng kiến kinh nghiệm | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 11/12/2025 | 51 |
| 83 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh | 6 B | SĐĐ-00032 | Chuyện kể về những nhà phát minh nổi tiếng thế giới | VŨ BỘI TUYỀN | 11/12/2025 | 51 |
| 84 | Nguyễn Kim Nghĩa | 8 B | STK8-00048 | Để học tốt toán 8: Tập hai | NGUYỄN QUANG HANH | 12/12/2025 | 50 |
| 85 | Nguyễn Kim Nghĩa | 8 B | SĐĐ-00010 | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 12/12/2025 | 50 |
| 86 | Nguyễn Mai Liên | 6 B | SĐĐ-00113 | Pi-ốt đại đế nhà cải cách kiệt xuất của nước Nga | ĐOÀN THỊ TUYẾT MAI | 25/11/2025 | 67 |
| 87 | Nguyễn Mạnh Hùng | 7 C | STK7-00055 | Nâng cao và phát triển toán 7: tập hai | VŨ HỮU BÌNH | 26/12/2025 | 36 |
| 88 | Nguyễn Minh Đức | 6 6B | STKC-00165 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 20/10/2025 | 103 |
| 89 | Nguyễn Minh Phúc | 8 B | STK8-00050 | Tổng hợp kiến thức cơ bản toán THCS 8 | PHẠM THU | 12/12/2025 | 50 |
| 90 | Nguyễn Nam Hải | 7 A | SĐĐ-00110 | Men-Đê-Lê-ép nhà hóa học nổi tiếng | ĐOÀN THỊ TUYẾT MAI | 26/12/2025 | 36 |
| 91 | Nguyễn Thái Tâm | 6 B | SĐĐ-00033 | 10 gương mặt trẻ tiêu biểu 2003 | NHIỀU TÁC GIẢ | 11/12/2025 | 51 |
| 92 | Nguyễn Thành Công | 6 C | STKC-00158 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 11/12/2025 | 51 |
| 93 | Nguyễn Thành Công | 6 C | STKC-00124 | Sông lưỡi liềm | BÙI HẢI ĐĂNG | 11/12/2025 | 51 |
| 94 | Nguyễn Thành Công | 7 B | SĐĐ-00111 | Lương Ngọc Quyến và cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên | ĐOÀN THỊ TUYẾT MAI | 26/12/2025 | 36 |
| 95 | Nguyễn Thị Bảo Trang | 9 B | STK9-00152 | Tổng hợp kiến thức cơ bản hóa học THCS 9 | NGUYỄN HỮU THẠC | 17/12/2025 | 45 |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 6 6B | STKC-00058 | Nhật kí trong tù và những lời bình | HOÀI QUỐC | 11/12/2025 | 51 |
| 97 | Nguyễn Thị Huyền | 7 C | STKC-00064 | Chân dung và đối thoại | TRẦN ĐĂNG KHOA | 26/12/2025 | 36 |
| 98 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 6 A | SĐĐ-00001 | Phép lịch sự hàng ngày | HALÁK LÁSZLÓ | 11/12/2025 | 51 |
| 99 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 8 B | STK8-00051 | Tổng hợp kiến thức cơ bản toán THCS 8 | PHẠM THU | 12/12/2025 | 50 |
| 100 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 7 B | STKC-00050 | Các văn bản về công tác thi đua khen thưởng | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 26/12/2025 | 36 |
| 101 | Nguyễn ThỊ Trà My | 7 B | STKC-00542 | Một thời để nhớ: Tập II | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 26/12/2025 | 36 |
| 102 | Nguyễn Tiến Đạt | 9 B | STKC-00078 | Tác giả trong nhà trường Nguyễn Công Hoan | | 17/12/2025 | 45 |
| 103 | Nguyễn Tiến Thế Anh | 6 A | SĐĐ-00005 | Trong nhà ngoài ngõ | NGUYỄN BÍCH SAN | 11/12/2025 | 51 |
| 104 | Nguyễn Tuấn Anh | 9 C | STK9-00098 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS môn Tiếng anh, tiếng pháp...lớp 9 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 45 |
| 105 | Nguyễn Tuấn Anh | 9 C | SĐĐ-00142 | Tổng tập toán tuổi thơ | | 17/12/2025 | 45 |
| 106 | Nguyễn Tuấn Anh | 7 C | STK7-00098 | Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng anh 7 | NGUYỄN THỊ CHI | 26/12/2025 | 36 |
| 107 | Nguyễn Tuấn Huy | 9 B | STKC-00658 | Luyện Tập kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | NGUYỄN THỊ HẬU | 17/12/2025 | 45 |
| 108 | Nguyễn Tuấn Minh | 9 B | SĐĐ-00153 | Cảm ơn ba | ĐÀI LAN | 17/12/2025 | 45 |
| 109 | Nguyễn Tuấn Phong | 9 A | SĐĐ-00145 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ 2011 | | 17/12/2025 | 45 |
| 110 | Nguyễn Tuấn Quang Anh | 6 A | STKC-00055 | Thơ văn Lý Trần | LÊ BẢO | 11/12/2025 | 51 |
| 111 | Nguyễn Tuấn Thiện Ngôn | 7 B | STKC-00541 | Một thời để nhớ: Tập II | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 26/12/2025 | 36 |
| 112 | Nguyễn Văn Chung | 9 B | SĐĐ-00029 | Truyện kể các nhà bác học hóa học | NGUYỄN DUY ÁI | 17/12/2025 | 45 |
| 113 | Nguyễn Văn Hải Long | 7 B | STKC-00150 | Huyền thoại làng quê | BÙI HẢI ĐĂNG | 26/12/2025 | 36 |
| 114 | Nguyễn Văn Phú | 9 A | STKC-00156 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 17/12/2025 | 45 |
| 115 | Nguyễn văn Thái Nguyên | 9 A | SĐĐ-00051 | Việt sử giai thoại: Tập 3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 17/12/2025 | 45 |
| 116 | Nguyễn Văn Thành | 9 B | STK9-00011 | 150 bài văn hay 9 | THÁI QUANG VINH | 17/12/2025 | 45 |
| 117 | Nguyễn Văn Việt Anh | 7 C | SĐĐ-00143 | Tạp chí toán học và tuổi trẻ | | 26/12/2025 | 36 |
| 118 | Phạm Khánh Duy | 7 A | STKC-00242 | Việt Nam hình ảnh và ấn tượng | TRẦN ANH THƠ | 26/12/2025 | 36 |
| 119 | Phạm Thái Dương | 7 B | STKC-00523 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Địa lí Hải Dương | UBND TỈNH HẢI DƯƠNG | 26/12/2025 | 36 |
| 120 | Phạm Thường Hiến | 6 C | SĐĐ-00023 | Thomas Edison | DƯ TỒN TIÊN | 11/12/2025 | 51 |
| 121 | Phạm Trương Ngọc Linh | 7 C | STK7-00087 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS môn Toán, Vật lí, Sinh học, công nghệ lớp 7 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/12/2025 | 36 |
| 122 | Phạm Văn Duy | 7 A | SĐĐ-00129 | Những điều lạ em muốn biết | PHẠM VĂN BÌNH | 26/12/2025 | 36 |
| 123 | Phạm Vũ Trường Giang | 7 A | SĐĐ-00157 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 26/12/2025 | 36 |
| 124 | Trần Minh Hoàng | 9 C | STKC-00043 | Tài liệu phổ biến sáng kiến kinh nghiệm | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 17/12/2025 | 45 |
| 125 | Trần Thị Minh Phương | 6 B | STKC-00088 | Với hương đồng cỏ nội | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 11/12/2025 | 51 |
| 126 | Trịnh Ngọc Thùy Trang | 9 C | STKC-00514 | Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Ninh Hải | ĐẢNG BỘ XÃ NINH HẢI | 17/12/2025 | 45 |
| 127 | Vũ Bá Ngọc Long | 8 B | SĐĐ-00045 | Galile Galileo | KÌ BÂN | 12/12/2025 | 50 |
| 128 | Vũ Duy Anh | 7 A | SĐĐ-00125 | Góc trời tuổi thơ | THÁI BÁ TÂN | 26/12/2025 | 36 |
| 129 | Vũ Minh Phương | Khối 6 A | SĐĐ-00102 | Y-ÉC-XANH nhà khoa học gắn bó với Việt Nam | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 11/12/2025 | 51 |
| 130 | Vũ Minh Quốc | 9 C | STK9-00023 | Ôn luyện thi ngữ văn vào lớp 10 | TẠ ĐỨC HIỀN | 17/12/2025 | 45 |
| 131 | Vũ Ngọc Khánh Linh | 8 B | STKC-00147 | giữa hai đợt sóng | NGUYỄN HUY | 12/12/2025 | 50 |
| 132 | Vũ Nhật Huy | 8 B | STKC-00077 | Tác giả trong nhà trường Nguyễn Công Hoan | | 12/12/2025 | 50 |
| 133 | Vũ Phương Thảo | 6 6C | SĐĐ-00136 | Tốt-Tô-Chan cô bé bên cửa sổ | TÉT-SU-KOO KU-RÔ-Y-A-NA-GI | 11/12/2025 | 51 |
| 134 | Vũ Thị Hải Yến | 9 A | SĐĐ-00065 | Việt sử giai thoại: Tập 8 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 17/12/2025 | 45 |
| 135 | Vũ Thị Thanh Huyền | 7 B | STKC-00152 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 26/12/2025 | 36 |
| 136 | Vũ Văn Bắc | 7 B | STKC-00082 | Tác giả trong nhà trường Hồ Xuân Hương | | 26/12/2025 | 36 |
| 137 | Vũ Văn Minh | 9 C | STK9-00142 | 400 bài tập hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 04/11/2025 | 88 |
| 138 | Vũ Việt Hưng | 8 A | STKC-00087 | Tác giả trong nhà trường Xuân Diệu | | 24/11/2025 | 68 |
| 139 | Vũ Việt Hưng | 8 A | SĐĐ-00060 | Việt sử giai thoại: Tập 6 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 12/12/2025 | 50 |