| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thanh Tâm | 6 A | SĐĐ-00055 | Việt sử giai thoại: Tập 4 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/12/2025 | 95 |
| 2 | Bùi Thị Khánh Ngọc | 9 C | STK9-00052 | 500 bài tập toán cơ bản và nâng cao 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 04/11/2025 | 132 |
| 3 | Bùi Thị Kim Cúc | 6 C | STKC-00125 | Sông lưỡi liềm | BÙI HẢI ĐĂNG | 11/12/2025 | 95 |
| 4 | Bùi Thị Kim Ngân | 9 C | SĐĐ-00077 | Hành trình tìm ra châu Mĩ của Cri-Xtốp Cô Lôm-Bô | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 04/11/2025 | 132 |
| 5 | Bùi Thị Ngọc Hà | 6 B | SĐĐ-00078 | Vua Hàm Nghi vị vua yêu nước trẻ tuổi triều Nguyễn | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 11/12/2025 | 95 |
| 6 | Bùi Văn Phát | 6 A | SĐĐ-00089 | Tuệ tính danh y thời Trần | TRẦN TÍCH THÀNH | 11/12/2025 | 95 |
| 7 | Bùi Văn Phát | Khối 6 A | SĐĐ-00063 | Việt sử giai thoại: Tập 7 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/12/2025 | 95 |
| 8 | Đào Phương Thảo | 6 6C | STKC-00090 | So sánh dị bản truyện Kiều | LÊ QUẾ | 11/12/2025 | 95 |
| 9 | Đinh Ngọc Diệp | 6 B | STKC-00096 | Nguyễn Du đời và tình | ĐINH CÔNG VỸ | 11/12/2025 | 95 |
| 10 | Lê Đình Quang Vinh | 6 B | STKC-00099 | Nguyễn Khuyến thơ và lời bình | MAI HƯƠNG | 11/12/2025 | 95 |
| 11 | Lê Thành Công | 8 A | STKC-00091 | Thơ mới 1932-1945 tác giả và tác phẩm | | 24/11/2025 | 112 |
| 12 | Lê Thị Mai Hương | 6 C | SĐĐ-00066 | Việt sử giai thoại: Tập 8 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/12/2025 | 95 |
| 13 | Lê Thị Ngọc Vân | 6 6C | STKC-00548 | Hướng dẫn dạy học kiểm tra đánh giá theo hướng tích hợp ngữ văn và lịch sử | ĐẶNG THỊ MÂY | 11/12/2025 | 95 |
| 14 | Lê Thị Thùy Linh | 9 C | STKC-00245 | Sổ tay địa danh Việt Nam | NGUYỄN DƯỢC | 04/11/2025 | 132 |
| 15 | Lê Thu Hoài | 6 B | SĐĐ-00054 | Việt sử giai thoại: Tập 4 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/12/2025 | 95 |
| 16 | Nguyễn Anh Quốc | 6 A | SĐĐ-00079 | Tần Thủy Hoàng hoàng đế đầu tiên của Trung Hoa | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 11/12/2025 | 95 |
| 17 | Nguyễn Anh Quốc | Khối 6 A | SĐĐ-00062 | Việt sử giai thoại: Tập 7 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/12/2025 | 95 |
| 18 | Nguyễn Gia Huy | 6 C | SĐĐ-00011 | Truyện đọc giáo dục công dân 6 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 11/12/2025 | 95 |
| 19 | Nguyễn Hải Bình | 6 C | STKC-00049 | Tài liệu phổ biến sáng kiến kinh nghiệm | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 11/12/2025 | 95 |
| 20 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh | 6 B | SĐĐ-00032 | Chuyện kể về những nhà phát minh nổi tiếng thế giới | VŨ BỘI TUYỀN | 11/12/2025 | 95 |
| 21 | Nguyễn Mai Liên | 6 B | SĐĐ-00113 | Pi-ốt đại đế nhà cải cách kiệt xuất của nước Nga | ĐOÀN THỊ TUYẾT MAI | 25/11/2025 | 111 |
| 22 | Nguyễn Minh Đức | 6 6B | STKC-00165 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 20/10/2025 | 147 |
| 23 | Nguyễn Thái Tâm | 6 B | SĐĐ-00033 | 10 gương mặt trẻ tiêu biểu 2003 | NHIỀU TÁC GIẢ | 11/12/2025 | 95 |
| 24 | Nguyễn Thành Công | 6 C | STKC-00124 | Sông lưỡi liềm | BÙI HẢI ĐĂNG | 11/12/2025 | 95 |
| 25 | Nguyễn Thành Công | 6 C | STKC-00158 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 11/12/2025 | 95 |
| 26 | Phạm Thường Hiến | 6 C | SĐĐ-00023 | Thomas Edison | DƯ TỒN TIÊN | 11/12/2025 | 95 |
| 27 | Vũ Minh Phương | Khối 6 A | SĐĐ-00102 | Y-ÉC-XANH nhà khoa học gắn bó với Việt Nam | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 11/12/2025 | 95 |
| 28 | Vũ Phương Thảo | 6 6C | SĐĐ-00136 | Tốt-Tô-Chan cô bé bên cửa sổ | TÉT-SU-KOO KU-RÔ-Y-A-NA-GI | 11/12/2025 | 95 |
| 29 | Vũ Văn Minh | 9 C | STK9-00142 | 400 bài tập hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 04/11/2025 | 132 |